Các mốc công nhận làng nghề trống Đọi Tam — 2004, 2007, 2019
Ba mốc ghi danh của làng trống Đọi Tam: làng nghề truyền thống cấp tỉnh, làng nghề tiêu biểu, và di sản văn hoá phi vật thể quốc gia. Mỗi mốc có nguồn đến đâu, chỗ nào còn chờ văn bản gốc.
Nghề trống ở Đọi Tam được người làng tính tuổi bằng nghìn năm, nhưng việc nghề ấy được ghi nhận bằng văn bản chính thức thì mới diễn ra trong hai thập niên đầu thế kỷ XXI. Ba mốc thường được nhắc là 2004, 2007 và 2019. Bài này đi qua từng mốc, và nói rõ với mỗi mốc chúng tôi có nguồn đến đâu. Lý do đơn giản: với những danh hiệu như thế này, người đọc có quyền biết đâu là điều đã đối chiếu được, đâu là điều còn chờ văn bản gốc.
Tháng 10 năm 2004: làng nghề truyền thống cấp tỉnh
Theo aseantraveller và iVIVU, tháng 10 năm 2004, làng trống Đọi Tam được tỉnh Hà Nam (cũ) công nhận là làng nghề truyền thống. Đây là mốc công nhận chính thức sớm nhất của làng mà chúng tôi tìm được trong các nguồn công khai.
Đây là một danh hiệu cấp tỉnh. Ý nghĩa của nó, nhìn từ phía làng, là lần đầu tiên nghề trống được chính quyền ghi nhận như một nghề có lịch sử lâu đời, gắn với một cộng đồng cụ thể, chứ không chỉ là nghề kiếm sống của từng hộ. Chúng tôi chưa tìm được số quyết định hay ngày ký của văn bản công nhận năm 2004, nên chỉ ghi tháng và năm như các nguồn đã ghi.
Tháng 11 năm 2007: làng nghề tiêu biểu
Mốc thứ hai được nhiều bài viết tổng hợp về làng nhắc tới: tháng 11 năm 2007, Hiệp hội Làng nghề Việt Nam công nhận Đọi Tam là "Làng nghề tiêu biểu Việt Nam". Cần nói rõ: chúng tôi chưa định vị được nguồn gốc của thông tin này, tức chưa thấy văn bản của Hiệp hội hay một bài báo đưa tin ngay thời điểm đó. Vì vậy mốc 2007 nên được đọc như một thông tin được ghi nhận rộng rãi, chứ chưa phải điều đã được chúng tôi đối chiếu với văn bản.
Cũng nên phân biệt tính chất: Hiệp hội Làng nghề Việt Nam là một tổ chức xã hội – nghề nghiệp, nên đây là danh hiệu do hiệp hội trao, khác với quyết định hành chính của chính quyền như mốc 2004 hay mốc 2019.
Năm 2019: di sản văn hoá phi vật thể quốc gia
Mốc có trọng lượng nhất là năm 2019, khi nghề làm trống Đọi Tam được đưa vào Danh mục Di sản văn hoá phi vật thể quốc gia. Khác với hai mốc trước, đối tượng được ghi danh ở đây không phải "làng" mà là "nghề": chính tri thức và kỹ năng làm trống, từ chọn da trâu, làm tang gỗ mít đến bưng trống, được thừa nhận là một di sản cần bảo vệ.
Về văn bản, các trang thông tin của làng nghề có nêu số và ngày của quyết định công nhận. Tuy nhiên, chúng tôi chưa tìm thấy bản gốc của quyết định này trên cổng thông tin của Bộ Văn hoá, Thể thao và Du lịch. Theo nguyên tắc biên tập của trang, chúng tôi chỉ ghi "được công nhận năm 2019" và sẽ bổ sung số quyết định khi đối chiếu được văn bản gốc.
Những danh hiệu quanh làng
Làng trống không đứng riêng mà nằm trong một quần thể di tích dưới và trên núi Đọi, và mỗi nơi có mốc ghi danh riêng:
- Đình Đọi Tam, nơi thờ hai cụ tổ nghề Nguyễn Đức Năng và Nguyễn Đức Bản, theo báo Giáo dục Thời đại là di tích lịch sử – văn hoá cấp quốc gia. Năm xếp hạng và số quyết định chúng tôi chưa tìm được.
- Chùa Long Đọi Sơn trên đỉnh núi được công nhận di tích lịch sử văn hoá cấp quốc gia năm 1992, theo Tạp chí Nghiên cứu Phật học.
- Bia Sùng Thiện Diên Linh thời Lý ở chùa được ghi nhận là Bảo vật quốc gia.
Đặt cạnh nhau, các mốc này cho thấy một điều: nghề trống, ngôi đình thờ tổ nghề và ngôi chùa trên núi được ghi nhận ở những thời điểm khác nhau, bởi những cơ quan khác nhau, nhưng cùng thuộc về một vùng đất. Người về thăm làng trống thường cũng lên chùa, và ngược lại.
Danh hiệu và đời sống của nghề
Một danh hiệu không làm thay đổi cách người thợ nạo da hay ghép dăm. Điều nó thay đổi là vị thế của nghề trong con mắt xã hội và trách nhiệm bảo tồn của cộng đồng lẫn chính quyền. Những gì làng làm trong thực tế được kể ở bài Làng trống dưới chân núi Đọi hôm nay; còn các mốc lịch sử dài hơn, từ thế kỷ X, có trong dòng thời gian làng trống Đọi Tam.
Nếu bạn đọc có trong tay văn bản gốc của các quyết định nói trên, đặc biệt là mốc 2007 và 2019, chúng tôi rất mong được tham khảo để bổ sung cho chính xác.

