Chùa Đọi thời Lý — hành cung và đại danh lam trên núi
Dưới triều Lý, chùa trên núi Đọi vừa là đại danh lam vừa là hành cung của nhà vua. Những dấu hiệu nào trong tư liệu cho thấy vị thế ấy, và hai danh xưng này nghĩa là gì?

Một ngôi chùa làng và một ngôi chùa của triều đình có thể giống nhau về mái ngói, nhưng khác nhau ở những người đi qua cổng. Báo Văn hoá, khi viết về lễ hội chùa Long Đọi Sơn, dùng hai danh xưng để mô tả vị thế của ngôi chùa này dưới triều Lý: "đại danh lam" và "hành cung". Bài này thử đọc kỹ hai chữ ấy, và đối chiếu với những dấu hiệu cụ thể mà tư liệu còn ghi lại.
Hai danh xưng, hai vai trò
Đại danh lam có thể hiểu nôm na là ngôi chùa lớn, nổi tiếng, được xếp ở hàng đầu. Theo Báo Văn hoá, dưới thời Lý chùa trên núi Đọi được xếp vào hàng này, và là một trung tâm Phật giáo lớn. Đây là vai trò tôn giáo: nơi tụ hội của tăng chúng và người hành hương.
Hành cung là cung điện nơi vua dừng chân khi đi ra khỏi kinh thành. Cũng theo Báo Văn hoá, chùa Đọi thời Lý kiêm luôn vai trò này. Đây là vai trò chính trị: một ngọn núi giữa đồng bằng, cách kinh đô một quãng, có chỗ để nhà vua nghỉ lại.
Một công trình gánh cả hai vai trò gợi ý rằng ở núi Đọi thời ấy, chùa và triều đình gắn với nhau rất chặt — đó là cách chúng tôi đọc, không phải lời của nguồn. Tư liệu chúng tôi có không mô tả hành cung trông ra sao, nằm ở vị trí nào trong khuôn viên chùa, hay vua nào đã nghỉ lại đó bao nhiêu lần.
Những dấu hiệu của một công trình triều đình
Không cần tìm đâu xa, chính tấm bia trên núi đã cho thấy chùa Đọi được triều đình đối xử khác thường. Theo Tạp chí Nghiên cứu Phật học:
- Năm 1118, vua Lý Nhân Tông cho xây bảo tháp mười ba tầng và mở rộng chùa.
- Tháng 3 năm Nhâm Dần (1122), chính nhà vua mở hội khánh thành.
- Tấm bia dựng năm 1121 là bia của triều đình, do vua chỉ đạo — khác với những bia thời Lý do quan, sư hay dân dựng.
- Người soạn văn bia là Hình bộ thượng thư Nguyễn Công Bật, một quan đứng đầu bộ trong triều.
- Chữ trên trán bia do vua ngự đề.
Mỗi chi tiết riêng lẻ đều có thể gặp ở chỗ khác; nhưng gộp lại — vua khởi công, vua khánh thành, quan đầu bộ soạn văn, vua viết chữ — thì khó có cách hiểu nào khác ngoài việc đây là một công trình của triều đình.
Núi Đọi trước và sau nhà Lý
Vị thế ấy cũng không đến từ hư không. Trước khi có chùa, núi Đọi đã đi vào sử: Đại Việt sử ký toàn thư chép rằng mùa xuân năm Đinh Hợi 987, vua Lê Đại Hành lần đầu cày ruộng tịch điền ở núi Đọi và được một hũ nhỏ vàng. Một ngọn núi gắn với nghi lễ trọng nông của nhà vua từ thế kỷ X, rồi đến thế kỷ XI–XII có hành cung và đại danh lam, là một mạch liền về vai trò của nơi này với các triều đình.
Sau nhà Lý, mạch ấy vẫn tiếp nối dù có gián đoạn. Thời thuộc Minh chùa tháp bị phá; nhưng năm 1467 vua Lê Thánh Tông lại phong núi Đọi là "Nam thiên đệ tam động" và đề thơ ở mặt sau tấm bia thời Lý. Tư liệu không cho biết đến thời Lê chùa có còn được dùng làm hành cung hay không.
Từ trung tâm Phật giáo đến chùa của làng
Ngày nay, chùa Long Đọi Sơn không còn là hành cung, cũng không còn đóng vai trò trung tâm Phật giáo của cả một triều đại. Nhưng nó vẫn giữ một vai trò nghi lễ: trong lễ hội Tịch Điền đầu tháng Giêng hằng năm, bài vị vua Lê Đại Hành được rước từ chùa xuống ruộng dưới chân núi, cùng đám rước thành hoàng và tổ nghề trống Đọi Tam. Câu chuyện về hai đời vua Lý gắn với việc dựng chùa có trong bài Lý Thánh Tông, Ỷ Lan và hai lần dựng chùa Đọi.
Dưới chân núi, làng trống vẫn làm trống đình chùa — thứ âm thanh đã đi cùng các ngôi chùa Việt từ rất lâu.