Làng trống & tổ nghề

Lê Đại Hành và Đọi Sơn — một ông vua trong ba lớp ký ức

Ở Đọi Sơn, vua Lê Đại Hành hiện diện theo ba cách: trong dòng chép của sử, trong truyền thuyết làng trống và trong đám rước mỗi mùa xuân. Bài viết tách từng lớp ra để xem mỗi lớp nói gì.

Ban biên tập· Trống Đọi Tam Phạm Kiểm5 phút đọc
Lê Đại Hành và Đọi Sơn — một ông vua trong ba lớp ký ức

Ít có nhân vật lịch sử nào gắn với một vùng quê theo nhiều cách như vua Lê Đại Hành với Đọi Sơn. Ông có mặt trong một dòng sử chép rất ngắn, trong câu chuyện khai nghề của làng trống Đọi Tam, và trong đám rước bài vị mà người dân dưới chân núi Đọi tổ chức mỗi đầu xuân. Ba sự hiện diện ấy có độ tin cậy khác nhau. Bài viết này đi qua từng lớp, để người đọc biết chỗ nào là sử, chỗ nào là truyền thuyết, chỗ nào là nghi lễ của hôm nay.

Lớp thứ nhất: vài dòng trong chính sử

Cái lõi chắc chắn nhất nằm trong Đại Việt sử ký toàn thư. Dưới năm Đinh Hợi, ứng với năm 987, sách chép: "Mùa xuân, vua lần đầu cày ruộng tịch điền ở núi Đọi được một hũ nhỏ vàng. Lại cày ở núi Bàn Hải được một hũ nhỏ bạc, nhân đó đặt tên là ruộng Kim Ngân." Vua ở đây là Lê Đại Hành, tức Lê Hoàn, người mở ra nhà Tiền Lê.

Đoạn chép ấy không đơn độc. Đại Việt sử lược cũng ghi việc này, và Khâm định Việt sử thông giám cương mục thời Nguyễn chép lại, có bản mộc bản còn lưu. Ba bộ sử biên soạn ở những thời kỳ khác nhau cùng ghi một sự kiện, và đó là lý do việc vua Lê Đại Hành về cày ở núi Đọi được coi là sử liệu vững chắc.

Cũng nên đọc kỹ những gì sử không nói. Đoạn chép không kể nhà vua đến bằng đường nào, ở lại bao lâu, dân quanh núi đón tiếp ra sao. Nó chỉ ghi hành động cày ruộng và hai hũ của quý tìm được. Mọi chi tiết khác về chuyến đi ấy đều thuộc về những lớp ký ức sau.

Một chi tiết các nguồn còn lệch nhau

Khi quy năm 987 sang niên hiệu của nhà vua, các nguồn không thống nhất: Toàn thư ghi một năm, Đại Việt sử lược và nhiều bài báo ghi năm liền trước. Chúng tôi vì thế chỉ dùng cách ghi "mùa xuân năm Đinh Hợi 987", vốn không gây tranh cãi. Tương tự, việc tìm được hũ bạc ở Bàn Hải là cùng năm hay năm sau thì các nguồn cũng chưa khớp, nên bài này không nêu năm cho chi tiết đó.

Lớp thứ hai: ông vua trong truyền thuyết làng trống

Với người Đọi Tam, chuyến về cày của vua Lê Đại Hành còn là khởi điểm của nghề trống. Như VTV và nhiều báo khác kể lại theo lời người làng, nghe tin vua sắp về núi Đọi, hai anh em Nguyễn Đức Năng và Nguyễn Đức Bản đã hạ cây mít, mổ trâu lấy da, làm chiếc trống lớn đón vua, tiếng trống vang như sấm. Hai ông về sau được làng thờ làm tổ nghề.

Ở lớp này, nhà vua không còn là chủ thể của câu chuyện mà là lý do để câu chuyện xảy ra. Ông là vị khách quý khiến người dân phải làm ra một thứ chưa từng có. Đặt bên cạnh dòng sử, truyền thuyết bổ sung một điều mà sử không quan tâm: phía người dân, sự kiện năm ấy đã được đón nhận như thế nào. Nhưng cần nhắc lại: sử chép việc vua cày, còn chiếc trống là lời truyền của làng. Câu chuyện về hai cụ được kể kỹ ở bài Nguyễn Đức Năng và Nguyễn Đức Bản.

Lớp thứ ba: bài vị nhà vua trong đám rước mùa xuân

Lớp ký ức thứ ba diễn ra trước mắt người đương thời. Từ năm 2009, sau gần một trăm năm gián đoạn, lễ hội Tịch Điền Đọi Sơn được khôi phục và tổ chức hằng năm vào mùng 5 đến mùng 7 tháng Giêng. Theo mô tả trên Wikipedia, bài vị vua Lê Đại Hành được rước từ chùa Long Đọi Sơn trên núi xuống, nhập với đoàn rước thành hoàng và tổ nghề trống Đọi Tam. Một bậc cao niên làm lễ đón vua và cày những luống đầu tiên, sau đó là gieo đỗ xanh, lạc, lúa.

Điều đáng chú ý là trong nghi lễ hôm nay, ba lớp ký ức gặp nhau trong cùng một không gian. Bài vị nhà vua gợi tới dòng sử năm 987. Tổ nghề trống đi cùng đoàn rước gợi tới truyền thuyết của làng. Và người dân Đọi Sơn, bằng việc cày lại những luống đất đầu xuân, biến cả hai thành một sinh hoạt có thật của cộng đồng.

Vì sao Đọi Sơn giữ ông vua này lâu đến vậy

Có thể hiểu sự gắn bó đó qua ý nghĩa của chính hành động mà sử chép. Lễ tịch điền là việc nhà vua tự tay xuống ruộng, một cử chỉ đề cao nghề nông của cả nước. Theo Wikipedia, đó là lễ tịch điền đầu tiên được sử sách Việt Nam ghi nhận, và các triều sau tiếp tục duy trì, đến thời Nguyễn còn do Bộ Lễ chủ trì. Với một vùng quê trồng lúa, việc nơi mình là chỗ bắt đầu của nghi lễ ấy là lý do đủ để nhớ mãi người đã khởi xướng.

Với Đọi Tam, mối gắn bó còn thêm một tầng: nếu không có chuyến về cày năm ấy, làng sẽ không có câu chuyện khai nghề như đang kể. Vì vậy, nói tới Lê Đại Hành ở Đọi Sơn là nói tới cả lịch sử nông nghiệp của vùng lẫn ký ức nghề nghiệp của một làng. Danh xưng Trạng Sấm của hai cụ tổ, vốn bắt nguồn từ tiếng trống đón vua, được bàn trong bài Vì sao tổ nghề được gọi là Trạng Sấm.

Nguồn tham khảo

  1. Đại Việt sử ký toàn thư (trích qua Thư viện Nguyễn Văn Hưởng)
  2. VnExpress — Lê Hoàn từ tướng nhà Đinh thành vua nước Đại Cồ Việt
  3. Mộc bản Triều Nguyễn — Điển lễ tịch điền dưới các triều đại
  4. Wikipedia — Lễ hội Tịch điền Đọi Sơn
  5. VTV — Làng trống lưu giữ âm vang hơn 1000 năm tuổi
Lê Đại HànhLê HoànĐọi Sơnnhà Tiền LêTịch Điền

Trống làm tại làng Đọi Tam

Trống hội, trống đình chùa, trống trường học — da trâu, tang gỗ mít, làm thủ công tại xưởng Phạm Kiểm.

ZaloFacebookGmail0986 161 521