Núi Đọi sông Châu

Núi Đọi trong sử sách — ba loại văn bản, một ngọn núi

Núi Đọi xuất hiện trong chính sử, trên văn bia thời Lý và trong bút tích của một vị vua thời Lê. Mỗi loại văn bản ghi lại một điều khác nhau, và cũng có những điều không văn bản nào ghi.

Ban biên tập· Trống Đọi Tam Phạm Kiểm5 phút đọc

Một ngọn núi nhỏ ở đồng bằng thường chỉ có mặt trong trí nhớ của người quanh vùng. Núi Đọi thì khác: tên nó nằm trong chính sử của triều đình, được khắc lên đá theo lệnh vua, và có cả thơ vua đề. Bài này không kể lại từng sự kiện, mà nhìn vào chính những văn bản đã ghi tên núi: chúng là loại tài liệu gì, ai viết, và vì sao người đọc hôm nay nên tin chúng ở mức nào.

Chính sử: dòng chép về năm 987

Lần xuất hiện sớm nhất và rõ ràng nhất của núi Đọi trong sử là ở Đại Việt sử ký toàn thư. Dưới năm Đinh Hợi 987, bộ sử chép rằng vào mùa xuân, vua lần đầu cày ruộng tịch điền ở núi Đọi và được một hũ nhỏ vàng; lại cày ở núi Bàn Hải được một hũ nhỏ bạc, nhân đó đặt tên là ruộng Kim Ngân. Vua ở đây là Lê Đại Hành.

Điều khiến dòng chép này có giá trị là nó không đứng một mình. Theo Znews, Đại Việt sử lược cũng chép sự việc ấy; theo trang Mộc bản Triều Nguyễn, Khâm định Việt sử thông giám cương mục cũng chép, và còn bản dập mộc bản. Ba bộ sử biên soạn ở những thời điểm khác nhau cùng ghi một sự kiện, đó là lý do giới nghiên cứu coi lễ tịch điền ở núi Đọi năm 987 là lễ tịch điền đầu tiên được sử sách nước ta ghi nhận.

Các bộ sử ấy cũng có chỗ lệch nhau về cách ghi năm theo niên hiệu, nên chúng tôi chỉ dùng cách gọi theo can chi và dương lịch: năm Đinh Hợi 987. Diễn biến và ý nghĩa của lễ cày năm ấy được kể riêng trong bài Năm 987 — lễ Tịch Điền đầu tiên ở núi Đọi.

Văn khắc: tấm bia năm 1121

Loại văn bản thứ hai không nằm trong sách mà đứng ngay trên núi. Năm 1121, bia Sùng Thiện Diên Linh được dựng ở chùa trên núi Đọi. Theo Tạp chí Nghiên cứu Phật học, đây là bia của triều đình, do vua chỉ đạo dựng, khác với các bia thời Lý khác thường do quan lại, nhà sư hay dân làng dựng. Văn bia do Hình bộ thượng thư Nguyễn Công Bật soạn, mặt trước có 4.257 chữ Hán, trán bia do vua ngự đề.

Với người làm sử, một tấm bia như thế quý ở chỗ nó là văn bản cùng thời. Chính sử thường được biên soạn sau sự kiện hàng trăm năm, còn văn bia được khắc ngay lúc việc vừa xong. Nhờ văn bia mà ta biết tháp Sùng Thiện Diên Linh được xây từ năm 1118 đến mùa thu năm 1121, và tháng 3 năm Nhâm Dần (1122) vua mở hội khánh thành. Câu chuyện riêng về tấm bia có trong bài Bia Sùng Thiện Diên Linh.

Những ghi chép về thời Lý cũng cho biết vị thế của núi lúc ấy. Theo Báo Văn hoá, chùa trên núi Đọi thời Lý được xếp vào hàng "đại danh lam", kiêm làm hành cung, là một trung tâm Phật giáo lớn. Một ngọn núi có chùa lớn và hành cung của vua thì có mặt trong văn bản triều đình là lẽ tự nhiên.

Bút tích vua: mặt sau tấm bia

Tấm bia năm 1121 còn mang một lớp văn bản thứ ba. Sau khi chùa tháp bị phá và bia bị đánh đổ trong thời thuộc Minh (1407–1427), đến năm Quang Thuận thứ 8 (1467), vua Lê Thánh Tông phong núi Đọi là "Nam thiên đệ tam động" và đề thơ ở mặt sau bia.

Như vậy, trên cùng một phiến đá có chữ của hai triều đại cách nhau gần ba trăm rưỡi năm. Mặt trước là lời triều Lý ghi công dựng chùa tháp; mặt sau là thơ của một vị vua thời Lê. Rất tiếc là chúng tôi chưa tìm được toàn văn bài thơ ấy từ một nguồn Hán Nôm đáng tin, nên chưa thể dẫn lời thơ ở đây.

Sau đó: những lần trùng tu được ghi lại

Từ sau thế kỷ XV, núi Đọi xuất hiện trong tư liệu chủ yếu qua các lần trùng tu chùa. Tạp chí Nghiên cứu Phật học ghi chùa được trùng tu thời Mạc (năm 1591) và thời Nguyễn. Trong thế kỷ XX, chùa bị phá năm 1947 trong kháng chiến chống Pháp, bắt đầu khôi phục từ năm 1957, và năm 1992 được công nhận Di tích lịch sử văn hoá cấp quốc gia. Đây là loại tư liệu thứ tư, gần với hồ sơ hành chính hơn là sử sách theo nghĩa cũ.

Điều sử sách không chép

Đọc các văn bản trên, người ta dễ nhận ra một khoảng trống: không văn bản nào nhắc tới tiếng trống. Chính sử chép vua cày ruộng và được hũ vàng; văn bia chép việc dựng chùa xây tháp; thơ vua đề trên bia. Còn chuyện hai anh em họ Nguyễn ở làng dưới chân núi làm trống đón vua thì chỉ sống trong lời kể của làng Đọi Tam.

Điều đó không làm câu chuyện của làng kém giá trị. Nó chỉ nhắc người đọc rằng sử sách triều đình ghi việc của vua và triều đình, còn đời sống của người thợ thì phần nhiều được giữ bằng truyền miệng, bằng đình làng và bằng chính nghề họ để lại. Khi viết về núi Đọi, chúng tôi cố giữ ranh giới ấy: phần nào có văn bản, phần nào là truyền thuyết, để mỗi loại được tin đúng mức của nó.

Nguồn tham khảo

  1. Đại Việt sử ký toàn thư (trích qua Thư viện Nguyễn Văn Hưởng)
  2. Mộc bản Triều Nguyễn — Điển lễ tịch điền
  3. Znews — Ai xuống ruộng đi cày
  4. Tạp chí Nghiên cứu Phật học — Chùa Long Đọi Sơn
  5. Báo Văn hoá — Lễ hội chùa Long Đọi Sơn
núi Đọisử liệuĐại Việt sử ký toàn thưbia Sùng Thiện Diên Linh

Trống làm tại làng Đọi Tam

Trống hội, trống đình chùa, trống trường học — da trâu, tang gỗ mít, làm thủ công tại xưởng Phạm Kiểm.

ZaloFacebookGmail0986 161 521